concert grand

Học thuật
Thân thiện
concert grand

A pianist performs on a concert grand in a large hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn piano lớn dùng cho các buổi hòa nhạc: Một loại đàn piano cánh (grand piano) kích thước lớn nhất, thường dài từ khoảng 2,2 mét đến 3 mét trở lên, được thiết kế để tạo ra âm thanh mạnh mẽ, vang xa phong phú, phù hợp cho biểu diễn trong các phòng hòa nhạc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist chose a magnificent concert grand for the recital. (Nghệ sĩ dương cầm đã chọn một cây đàn piano cánh đại hòa nhạc tuyệt vời cho buổi độc tấu.)
    • Moving a concert grand requires a team of specialists. (Việc di chuyển một cây đàn piano đại hòa nhạc đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, biểu diễn chuyên nghiệp sản xuất nhạc cụ. nhấn mạnh vào mục đích sử dụng (cho hòa nhạc) quy mô của nhạc cụ.
Biến thể từ gần giống
  • Grand piano (n): đàn piano cánh (thuật ngữ chung cho loại đàn piano hình dáng nằm ngang với nắp mở).
  • Baby grand (n): đàn piano cánh nhỏ (kích thước nhỏ hơn concert grand).
  • Parlor grand (n) / Living room grand (n): đàn piano cánh cỡ trung, thích hợp cho không gian gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Concert piano (n): đàn piano dùng cho hòa nhạc.
  • Full concert grand piano (n): đàn piano cánh đại hòa nhạc (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
concert grand

A pianist performs on a concert grand in a large hall.

Noun
  1. đàn piano lớn dùng cho các buổi hòa nhạc.(piano cánh).

Từ đồng nghĩa